thây lẩy

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ, phương ngữ):
    • Làm việc đó một cách chậm chạp, lề mề, không dứt khoát: "thây lẩy" diễn tả hành động kéo dài, không nhanh gọn, thường gây khó chịu cho người khác.
    • Làm việc một cách cẩu thả, không nghiêm túc: "thây lẩy" cũng chỉ việc làm qua loa, không chú tâm.
dụ sử dụng
  • Làm việc chậm chạp:

    • cứ thây lẩy mãi không xong bài tập. ( làm bài tập một cách chậm chạp, kéo dài.)
    • Đừng thây lẩy nữa, mau lên! (Đừng làm chậm trễ nữa, hãy nhanh lên!)
  • Làm việc cẩu thả:

    • Anh ấy thây lẩy qua loa cho xong việc. (Anh ấy làm việc một cách cẩu thả, không kỹ lưỡng.)
    • ta thây lẩy mãi chẳng ra gì. ( ta làm việc không nghiêm túc, kết quả không tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thây lẩy thây lẩy" (dạng lặp từ): nhấn mạnh sự chậm chạp hoặc cẩu thả hơn.
    • thây lẩy thây lẩy cả buổi trời. ( làm việc chậm chạp, lề mề suốt cả buổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thay lảy (động từ, phương ngữ): biến thể khác của "thây lẩy", mang nghĩa tương tự.

    • Đừng thay lảy nữa, làm nhanh lên. (Đừng chậm chạp nữa, hãy làm nhanh lên.)
  • Lẩy (động từ): nhấc lên, nâng lên; hoặc (khẩu ngữ) làm việc lề mề.

    • Lẩy cái ghế lên. (Nhấc cái ghế lên.)
    • cứ lẩy ra lẩy vào. ( cứ làm chậm chạp, lề mề.)
Từ đồng nghĩa
  • Lề mề: chậm chạp, không nhanh nhẹn.
  • Chậm chạp: thiếu tốc độ, kéo dài thời gian.
  • Cẩu thả: làm việc qua loa, không cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
  • Thây lẩy như rùa: so sánh với con rùa để chỉ sự chậm chạp.
    • làm việc thây lẩy như rùa vậy. ( làm việc chậm chạp, lề mề như một con rùa.)

Từ chứa "thây lẩy"